Bộ từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng được Chefjob.vn tổng hợp từ các chuyên gia trong ngành sẽ giúp nhân sự đang theo đuổi lĩnh vực này có thêm kiến thức hữu ích để áp dụng cho công việc. Sở hữu trọn bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản này là một lợi thế lớn giúp bạn ghi điểm trong mắt khách hàng lẫn quản lý.

Xem ngay: Là Nhân Viên Nhà Hàng, Nhất Định Phải Biết 8 Câu Chúc Ngon Miệng Tiếng Anh Này

Tiếng Anh ở nhà hàng
Tiếng Anh ở nhà hàng là điều cần phải có của nhân viên khi làm việc tại đây - Ảnh: Internet

Chắc bạn cũng biết, tiếng Anh quan trọng thế nào trong cuộc sống lẫn công việc ngày nay, nhất là với các ngành dịch vụ tiếp xúc trực tiếp với khách nước ngoài như Nhà hàng - Khách sạn. Đón nhận những tiềm năng, mảng nhà hàng tại Việt Nam đang ngày càng phát triển. Từ các nhà hàng truyền thống đến nhà hàng phong cách Âu đều nhận được sự yêu thích không chỉ với khách nội địa mà cả khách quốc tế. Do vậy, một trong những yêu cầu cơ bản mà các nhà hàng đặt ra khi tuyển chọn nhân viên chính là phải am hiểu và sử dụng được tiếng Anh cơ bản. Có như vậy, nhân viên mới thấu hiểu rồi đáp ứng nhu cầu của khách một cách tốt nhất. Bộ từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng mà Chefjob tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn trau dồi thêm kiến thức cần thiết.

Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng hữu ích cho nhân viên

1. Vật dụng trong nhà hàng

  • Bowl: Tô
  • Chopsticks: Đũa
  • Cup: Tách uống trà
  • Fork: Nĩa
  • Glass: Ly uống nước
  • Knife: Dao
  • Ladle: Vá múc canh
  • Late: Đĩa
  • Mug: Ly nhỏ có quai
  • Napkin: Khăn ăn
  • Pepper shaker: Lọ đựng tiêu có lỗ nhỏ (để khách rắc tiêu lên món ăn)
  • Spoon: Muỗng
  • Straw: Ống hút
  • Table cloth: Khăn trải bàn
  • Teapot: Ấm trà
  • Tongs: Kẹp dùng để gắp thức ăn

nhân viên nhà hàng tự tin giao tiếp
Vốn tiếng Anh càng nhiều càng giúp nhân viên nhà hàng tự tin giao tiếp với khách và đồng nghiệp nước ngoài
- Ảnh: Internet

2. Thức ăn và đồ uống

  • Appetizers/ starter: Món khai vị
  • Main course: Món chính
  • Dessert: Món tráng miệng
  • Roasted food: Thức ăn dạng quay
  • Grilled food: Thức ăn dạng nướng
  • Fried food: Thức ăn chiên
  • Saute: Thức ăn xào, áp chảo
  • Stew: Thức ăn hầm, ninh, canh
  • Steam food: Thức ăn hấp
  • Shellfish: Các loại hải sản có vỏ
  • Noodles: Các món có nước (bún, phở, mì, hủ tiếu…)
  • Salad: Món trộn, gỏi
  • Congee: Cháo
  • Hot pot: Lẩu
  • Soup: Súp
  • Cheese: Phô mai
  • Butter: Bơ
  • Beans: Đậu
  • Vegetable: Rau
  • Pie: Các loại bánh có nhân
  • Gruel: Chè
  • Jam: Mứt
  • Crepe: Bánh kếp
  • Spaghetti/ pasta: Mì Ý, mì ống
  • Fried rice: Cơm chiên
  • Sausage: Xúc xích
  • Pork: Thịt lợn
  • Beef: Thịt bò
  • Chicken: Thịt gà
  • Seafood: Hải sản
  • Fish: Cá
  • Shrimps: Tôm
  • Crab: Cua
  • Octopus: Bạch tuộc
  • Squid: Mực
  • Snails: Ốc
  • Sauce: Xốt
  • Wine: Rượu
  • Beer: Bia
  • Alcohol: Đồ uống có cồn
  • Soda: Nước sô-đa
  • Coke: Các loại nước ngọt
  • Juice/ squash: Nước ép hoa qu
  • Smoothie: Sinh tố
  • Coffe: Cà phê
  • Tea: Trà
  • Milk: Sữa

Tên gọi các món ăn ở nhà hàng
Tên gọi các món ăn ở nhà hàng rất phong phú - Ảnh: Internet

3. Các từ vựng tiếng Anh nhà hàng thông dụng khác

  • Bar: Quầy rượu
  • Chef: Bếp trưởng
  • Waiter: Bồi bàn nam
  • Waitress: Bồi bàn nữ
  • Bill: Hóa đơn
  • Services: Dịch vụ
  • Services charges: Phí dịch vụ
  • Tip: Tiền boa
  • Breakfast: Bữa sáng
  • Dinner: Bữa tối
  • Lunch: Bữa trưa

Bên cạnh các từ vựng mà Chefjob vừa giới thiệu trên đây thì nhân viên nhà hàng cũng cần nắm rõ một số câu giao tiếp cơ bản để trò chuyện với khách.

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh nhà hàng đơn giản cho nhân viên

- Good lunch, I’m Ha My, I’ll be your server for lunch: Hân hạnh chào đón quý khách tôi là Hà My, người phục vụ của quý khách trong bữa trưa nay.

- Have you booked a table?: Xin hỏi quý khách đã đặt bàn trước chưa ạ?

- How many persons are there in your party, madam/ sir?: Thưa quý khách, có tổng cộng bao nhiêu người sẽ dùng bữa hôm nay ạ?

- I’ll show you to the table. This way, please: Mời quý khách, tôi sẽ đưa quý khách đến bàn ăn, vui lòng đi theo lối này ạ.

- What can I do for you?: Tôi có thể giúp gì cho quý khách không ạ?

Tầm quan trọng của tiếng Anh hầu như ai cũng hiểu, nhất là với những người đã, đang và có ý định theo đuổi ngành dịch vụ như Nhà hàng - Khách sạn. Song để giỏi được ngôn ngữ này cần nhiều thời gian để trau dồi thế nên trước khi bước vào bồi dưỡng chuyên sâu, bạn nên học từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng cấp cơ bản trước, sau đó dần dần cải thiện khả năng của mình nhằm đáp ứng tốt công việc.

Tin liên quan

Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh Sao Cho “Chất” Và Không Mắc Phải Lỗi?
Mẫu CV Tiếng Anh Cho Sinh Viên Mới Ra Trường - Đơn Giản Mà Hấp Dẫn

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Rating 4.50 (1 Vote)

Ứng viên - Muốn Chefjob tìm việc

HÃY ĐỂ CHEFJOB.VN GIÚP BẠN CÓ CÔNG VIỆC TỐT NHẤT!

  • Nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm
  • Kết nối gần hơn với Nhà tuyển dụng
  • Chia sẻ việc làm với người thân, bạn bè
Họ và Tên(*)
Ví dụ: NGUYỄN VĂN A

Số Điện thoại(*)
Vui lòng nhập số điện thoại của bạn

Email nhận tin tuyển dụng(*)
Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn

Ngành(*)
Invalid Input

Chuyên ngành
Vui lòng nhập chuyên ngành của bạn

Địa điểm dự tuyển(*)
Vui lòng chọn địa điểm bạn dự tuyển

Nhà tuyển dụng - Muốn Chefjob đăng tuyển

HÃY ĐỂ CHEFJOB.VN TÌM NHÂN SỰ TỐT NHẤT!

  • Hiệu quả (Effective): Tuyển đúng người - Tìm đúng việc
  • Am hiểu (Acknowledge): Từng ứng viên và doanh nghiệp trong ngành NH - KS
  • Đồng hành (Together): Cùng sự phát triển của doanh nghiệp và sự nghiệp của ứng viên
Tên đơn vị(*)
Vui lòng nhập tên đơn vị của bạn

Người liên hệ(*)
Vui lòng nhập tên người liên hệ

Email(*)
Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn

Số điện thoại(*)
Vui lòng nhập số điện thoại của bạn

Khu vực(*)
Vui lòng chọn khu vực của bạn

Kết nối với Chefjob
Chứng nhận bởi

Đăng nhập bằng tài khoản Chefjob

Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký ngay!